Kết quả tài chính trong quá khứ và tài liệu tóm tắt về kết quả tài chính
Tài liệu tóm tắt kết quả tài chính trong quá khứ (Tháng 3 năm 2005 đến tháng 3 năm 2025)
- Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2025
- Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2024
- Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2023
- Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2022
- Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2021
- Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2020
- Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2019
- Tháng 3 năm 2018
- Tháng 3 năm 2017
- Tháng 3 năm 2016
- Tháng 3 năm 2015
- Tháng 3 năm 2014
- Tháng 3 năm 2013
- Tháng 3 năm 2012
- Tháng 3 năm 2011
- Tháng 3 năm 2010
- Tháng 3 năm 2009
- Tháng 3 năm 2008
- Tháng 3 năm 2007
- Tháng 3 năm 2006
- Tháng 3 năm 2005
Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2025(1 tháng 4 năm 2024 - 31 tháng 3 năm 2025)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Tài chính | |||
| quý 3 | |||
| quý 2 | |||
| Quý I |
Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2024(1 tháng 4 năm 2023 - 31 tháng 3 năm 2024)
| Tóm tắt tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính | |||
| quý 3 | |||
| quý 2 | |||
| Quý I |
Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2023(1/4/2022 - 31/3/2023)
| Tóm tắt kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính | |||
| quý 3 | |||
| quý 2 |
|
||
| Quý 1 |
Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2022(1/4/2021 - 31/3/2022)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính | |||
| quý 3 | |||
| quý 2 |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã ngừng hoạt động |
||
| Quý I |
Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2021(1/4/2020 - 31/3/2021)
| Tóm tắt kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã bị ngừng cung cấp |
||
| quý 3 | |||
| quý 2 |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã ngừng hoạt động |
||
| Quý I |
Tháng 3 năm 2020(1/4/2019 - 31/3/2020)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã bị ngừng cung cấp |
||
| quý 3 | |||
| quý 2 |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã ngừng hoạt động |
||
| Quý I |
Tháng 3 năm 2019(1/4/2018 - 31/3/2019)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Tài chính |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã ngừng hoạt động |
||
| quý 3 | |||
| quý 2 |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã ngừng hoạt động |
||
| Quý I |
|
Tháng 3 năm 2018(1/4/2017 - 31/3/2018)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã ngừng hoạt động |
||
| quý 3 | |||
| quý 2 |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã ngừng hoạt động |
||
| Quý I |
Tháng 3 năm 2017(1 tháng 4 năm 2016 - 31 tháng 3 năm 2017)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã ngừng hoạt động |
||
| quý 3 | |||
| quý 2 |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã ngừng hoạt động |
||
| Quý I |
|
Tháng 3 năm 2016(1 tháng 4 năm 2015 - 31 tháng 3 năm 2016)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Tài chính |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã ngừng hoạt động |
||
| quý 3 | |||
| quý 2 |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã ngừng hoạt động |
||
| Quý I |
Tháng 3 năm 2015(1 tháng 4 năm 2014 - 31 tháng 3 năm 2015)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã ngừng hoạt động |
||
| quý 3 | |||
| quý 2 |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã bị ngừng cung cấp |
||
| Quý I |
Tháng 3 năm 2014(1 tháng 4 năm 2013 - 31 tháng 3 năm 2014)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Tài chính |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã bị ngừng cung cấp |
||
| quý 3 | |||
| quý 2 |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã bị ngừng cung cấp |
||
| Quý I |
Tháng 3 năm 2013(1 tháng 4 năm 2012 - 31 tháng 3 năm 2013)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã ngừng hoạt động |
||
| quý 3 | |||
| quý 2 |
*Tài liệu tóm tắt [video] đã bị ngừng cung cấp |
||
| Quý I |
Tháng 3 năm 2012(1 tháng 4 năm 2011 - 31 tháng 3 năm 2012)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính | |||
| quý 3 | |||
| quý 2 | |||
| Quý I |
Tháng 3 năm 2011(1 tháng 4 năm 2010 - 31 tháng 3 năm 2011)
| Kết quả tài chính | Tài liệu phiên họp tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| 年度 | |||
| quý 3 | |||
| quý 2 | |||
| Quý I |
Tháng 3 năm 2010(1 tháng 4 năm 2009 - 31 tháng 3 năm 2010)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính | |||
| quý 3 | |||
| quý 2 | |||
| Quý I |
Tháng 3 năm 2009(1 tháng 4 năm 2008 - 31 tháng 3 năm 2009)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính | |||
| quý 3 | |||
| quý 2 | |||
| Quý 1 |
Tháng 3 năm 2008(1 tháng 4 năm 2007 - 31 tháng 3 năm 2008)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính | |||
| quý 3 | |||
| Trung cấp | |||
| Quý I |
Tháng 3 năm 2007(1 tháng 4 năm 2006 - 31 tháng 3 năm 2007)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính | |||
| quý 3 | |||
| Trung cấp | |||
| Quý 1 |
Tháng 3 năm 2006(1 tháng 4 năm 2005 - 31 tháng 3 năm 2006)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Năm tài chính | |||
| quý 3 | |||
| Trung cấp | |||
| Quý I |
Tháng 3 năm 2005(1 tháng 4 năm 2004 - 31 tháng 3 năm 2005)
| Kết quả tài chính | Tài liệu tóm tắt | Tài liệu liên quan | |
|---|---|---|---|
| Tài chính | |||
| quý 3 | |||
| Trung cấp | |||
| Quý I |