| |
Kết quả của kỳ hiện tạiTháng 3 năm 2004Quý I(H1541~H15630) |
Kết quả kỳ trướcTháng 3 năm 2003Cả năm(H1441~H15331) |
Dự báo hiện tạiTháng 3 năm 2004Cả năm(H1541~H16331) |
| Bán hàng Trong nướcỞ nước ngoài |
283,3 tỷ yên (-) 126 tỷ yên (-)157,3 tỷ yên (-) |
1372,3 tỷ yên (0,7) 599,2 tỷ yên (△ 5,1)773 tỷ yên (5,7) |
1450 tỷ yên (5,7) 644 tỷ yên (7,5)806 tỷ yên (43) |
| Doanh số nội địa(Chia nhỏ)Xe đã đăng kýPhương tiện hạng nhẹ |
49000 đơn vị (-) 20000 đơn vị (-)29000 đơn vị (-) |
246000 đơn vị (△ 7,1) 103000 đơn vị (△ 4,6)143000 đơn vị (△ 8,8) |
261 keo nha cai bet 69 đơn vị (6,2) 122000 đơn vị (18,4)139000 đơn vị (Δ 2,6) |
| Bán hàng ở nước ngoài(Chia nhỏ)Bắc MỹChâu ÂuKhác |
57000 đơn vị (-) 36000 đơn vị (-)11000 đơn vị (-)10000 đơn vị (-) |
295 keo nha cai bet 69 đơn vị (5,7) 210000 đơn vị (1,5)41000 đơn vị (27,7)44 keo nha cai bet 69 đơn vị (9,9) |
307 keo nha cai bet 69 đơn vị (43) 218 keo nha cai bet 69 đơn vị (3,9)45000 đơn vị (82)44 keo nha cai bet 69 đơn vị (20) |
| Tổng số xe đã hoàn thành |
106000 đơn vị (-) |
540000 đơn vị (△ 0,5 ) |
568 keo nha cai bet 69 đơn vị (5,2) |