|
15 tháng 1 năm 2003
| Kế hoạch keo nha cai fb88 xuất/bán hàng năm 2003 |
| 1 Kế hoạch doanh số bán ô tô (Đơn vị: đơn vị, %)
|
| |
2002 |
2003 |
| Số lượng |
So sánh hàng năm |
Số lượng |
So sánh hàng năm |
|
Quốc gia
trong
|
Xe đã đăng ký |
109,681 |
94.8 |
122,000 |
111.2 |
| ánh sáng |
150,700 |
86.6 |
143,000 |
94.9 |
| Tổng cộng |
260,381 |
89.9 |
265,000 |
101.8 |
|
Biển
Bên ngoài
|
Xuất
ra
|
Xe đã đăng ký |
189,100 |
108.1 |
193,000 |
102.1 |
| ánh sáng |
2 |
7.1 |
0 |
0.0 |
| Tổng phụ |
189,102 |
108.1 |
193,000 |
102.1 |
| Phụ tùng keo nha cai fb88 xuất ở nước ngoài |
105,428 |
99.2 |
110,000 |
104.3 |
| Tổng cộng |
294,530 |
104.7 |
303,000 |
102.9 |
|
|
|
|
|
| Tổng cộng |
554,911 |
97.2 |
568,000 |
102.4 |
|
| 2 Kế hoạch keo nha cai fb88 lượng ô tô (Đơn vị: đơn vị, %)
|
| |
2002 |
2003 |
| Số lượng |
So sánh hàng năm |
Số lượng |
So sánh hàng năm |
|
Quốc gia
trong
|
Xe đã đăng ký |
290,856 |
102.9 |
310,000 |
106.6 |
| ánh sáng |
145,499 |
80.7 |
143,000 |
98.3 |
| Tổng cộng |
436,355 |
94.3 |
453,000 |
103.8 |
|
|
|
|
|
| Ở nước ngoài |
104,663 |
98.8 |
109,400 |
104.5 |
|
|
|
|
|
| Tổng cộng |
541,018 |
95.1 |
562,400 |
104.0 |
|
| |
| Hợp đồng keo nha cai fb88 xuất |
――――― |
30,000 |
- |
|
|