|
15 tháng 1 keo nha cai bet 69 2002
| Kế hoạch sản xuất/bán hàng keo nha cai bet 69 2002 |
| 1 Kế hoạch doanh số bán ô tô (Đơn vị: đơn vị, %)
|
| |
2001 |
2002 |
| Số lượng |
So sánh hàng keo nha cai bet 69 |
Số lượng |
So sánh hàng keo nha cai bet 69 |
|
Quốc gia
trong
|
Xe đã đăng ký |
115,664 |
91.1 |
125,000 |
108.1 |
| ánh sáng |
173,951 |
100.0 |
162,000 |
93.1 |
| Tổng cộng |
289,615 |
96.3 |
287,000 |
99.1 |
|
Biển
Bên ngoài
|
Xuất
ra
|
Xe đã đăng ký |
174,865 |
103.9 |
179,000 |
102.4 |
| ánh sáng |
28 |
10.2 |
0 |
0.0 |
| Tổng phụ |
174,893 |
103.8 |
179,000 |
102.3 |
| Phụ tùng sản xuất ở nước ngoài |
106,308 |
94.2 |
114,000 |
107.2 |
| Tổng cộng |
281,201 |
99.9 |
293,000 |
104.2 |
|
|
|
|
|
| Tổng cộng |
570,816 |
98.0 |
580,000 |
101.6 |
|
| 2 Kế hoạch sản lượng ô tô (Đơn vị: đơn vị, %)
|
| |
2001 |
2002 |
| Số lượng |
So sánh hàng keo nha cai bet 69 |
Số lượng |
So sánh hàng keo nha cai bet 69 |
|
Quốc gia
trong
|
Xe đã đăng ký |
282,630 |
94.9 |
298,000 |
105.4 |
| ánh sáng |
180,253 |
105.3 |
162,000 |
89.9 |
| Tổng cộng |
462,883 |
98.7 |
460,000 |
99.4 |
|
|
|
|
|
| Ở nước ngoài |
105,987 |
94.4 |
111,000 |
104.7 |
|
|
|
|
|
| Tổng cộng |
568,870 |
97.9 |
571,000 |
100.4 |
|
|