|
16 tháng 1 bd keo nha cai 2001
| Kế hoạch sản xuất/bán hàng bd keo nha cai 2001 |
| 1 Kế hoạch doanh số bán ô tô (Đơn vị: đơn vị, %)
|
| |
2000 |
2001 |
| Số lượng |
So sánh hàng bd keo nha cai |
Số lượng |
So sánh hàng bd keo nha cai |
|
Quốc gia
trong
|
Xe đã đăng ký |
126,941 |
102.7 |
134,000 |
105.6 |
| ánh sáng |
173,867 |
97.4 |
171,000 |
98.4 |
| Tổng cộng |
300,808 |
99.6 |
305,000 |
101.4 |
|
Biển
Bên ngoài
|
Xuất
ra
|
Xe đã đăng ký |
168,290 |
96.6 |
175,000 |
104.0 |
| ánh sáng |
273 |
28.1 |
0 |
0.0 |
| Tổng phụ |
168,563 |
96.2 |
175,000 |
103.8 |
| Phụ tùng sản xuất ở nước ngoài |
112,828 |
114.1 |
114,000 |
101.0 |
| Tổng cộng |
281,391 |
102.6 |
289,000 |
102.7 |
|
|
|
|
|
| Tổng cộng |
582,199 |
101.0 |
594,000 |
102.0 |
|
| 2 Kế hoạch sản lượng ô tô (Đơn vị: đơn vị, %)
|
| |
2000 |
2001 |
| Số lượng |
So sánh hàng bd keo nha cai |
Số lượng |
So sánh hàng bd keo nha cai |
|
Quốc gia
trong
|
Xe đã đăng ký |
297,857 |
101.6 |
306,000 |
102.7 |
| ánh sáng |
171,223 |
90.4 |
171,000 |
99.9 |
| Tổng cộng |
469,080 |
97.2 |
477,000 |
101.7 |
|
|
|
|
|
| Ở nước ngoài |
112,288 |
115.3 |
114,000 |
101.5 |
|
|
|
|
|
| Tổng cộng |
581,368 |
100.3 |
591,000 |
101.7 |
|
|