(31 bong da truc tiep keo nha cai 10 năm 2008)
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
<Tham khảo cho nửa đầu năm tài chính 2009 (bong da truc tiep keo nha cai 4 năm 2008 đến bong da truc tiep keo nha cai 9 năm 2008) Kết quả tài chính hợp nhất>
(bằng 100 triệu yên)
(tính bằng nghìn đơn vị)
(tính bằng nghìn đơn vị)
| KẾT QUẢ THỰC TẾ Nửa đầu năm tài chính 2008 bong da truc tiep keo nha cai 4 2007 đến bong da truc tiep keo nha cai 9 năm 2007 |
KẾT QUẢ THỰC TẾ Nửa đầu năm tài chính 2009 bong da truc tiep keo nha cai 4 2008 đến bong da truc tiep keo nha cai 9 năm 2008 |
KẾT QUẢ THỰC TẾ năm tài chính 2008 bong da truc tiep keo nha cai 4 2007 đến bong da truc tiep keo nha cai 3 năm 2008 |
DỰ BÁO năm tài chính 2009 bong da truc tiep keo nha cai 4 2008 đến bong da truc tiep keo nha cai 3 năm 2009 |
DỰ BÁO NĂM 2009 (bong da truc tiep keo nha cai 8 năm 2008) bong da truc tiep keo nha cai 4 2008 đến bong da truc tiep keo nha cai 3 năm 2009 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần Trong nước Ở nước ngoài |
7,088 2,457 4,631 |
7,442 2,602 4,840 |
5.0% 5.9 % 4.5% |
15,723 5,440 10,284 |
16,000 5,600 10,400 |
1.8% 2.9% 1.1% |
16,000 5,600 10,400 |
|||||||||||||||||||||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập hoạt động |
2.7%
189 |
2.5%
183 |
(3.0)% |
2.9%
457 |
1.4%
230 |
(49.6)% |
1.4%
230 |
|||||||||||||||||||||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập thông thường |
2.0%
142 |
2.4%
182 |
28.4% |
2.9%
454 |
1.3%
200 |
(56.0)% |
1.3%
200 |
|||||||||||||||||||||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập ròng |
1.1%
78 |
0.6%
44 |
(43.9)% |
1.2%
185 |
0.6%
100 |
(45.9)% |
0.6%
100 |
|||||||||||||||||||||||||||||||
| Phân tích tăng/giảm trong thu nhập hoạt động |
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
| Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
|
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tỷ giá hối đoái YEN/US$ | 120 | 105 | 116 | 103 | 102 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chi tiêu vốn | 279 | 317 | 563 | 620 | 700 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khấu hao và khấu hao | 307 | 312 | 655 | 640 | 660 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chi phí R&D | 266 | 228 | 520 | 500 | 560 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nợ chịu lãi | 3,168 | 2,769 | 3,045 | 2,800 | 3,045 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hiệu suất hoạt động | Doanh thu thuần tăng Thu nhập ròng giảm Doanh thu ròng cao kỷ lục |
Doanh thu thuần tăng Thu nhập ròng giảm Doanh thu ròng cao kỷ lục |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Doanh số nội địa Ô tô chở khách Xe mini |
99 35 64 |
94 36 58 |
(5.1)% 3.5% (9.8)% |
209 78 131 |
201 83 118 |
(3.7) % 6.9% (10.0)% |
213 98 115 |
|||||||||||||||||||||||||||||||
| Bán hàng ở nước ngoài Bắc Mỹ Châu Âu Khác |
172 90 38 44 |
188 91 50 48 |
9.3% 0.8% 29.8% 8.9% |
388 210 86 92 |
415 212 97 105 |
6.9% 0.8% 13.0% 15.0% |
423 223 102 99 |
|||||||||||||||||||||||||||||||
| Tổng doanh số bán hàng | 271 | 282 | 4.0% | 597 | 616 | 3.2 % | 636 | |||||||||||||||||||||||||||||||
* Số liệu Tổng doanh số là tổng số đơn vị bán lẻ của các đại lý trực thuộc Nhật Bản,
đơn vị bán buôn của các nhà phân phối công ty con ở nước ngoài và các đơn vị bán buôn của FHI cho các nhà phân phối/đại lý khác
* Tỷ giá hối đoái là cơ sở không hợp nhất của Fuji Heavy Industries Ltd