(4 keo nha cai hom nay 2 năm 2008)
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
<Tham khảo cho Quý 3 năm tài chính 2008 (keo nha cai hom nay 4 năm 2007 đến keo nha cai hom nay 12 năm 2007)
(bằng 100 triệu yên)
(tính bằng nghìn đơn vị)
(tính bằng nghìn đơn vị)
| KẾT QUẢ Quý 3 năm tài chính 2007 keo nha cai hom nay 4 2006 đến keo nha cai hom nay 12 năm 2006 |
KẾT QUẢ Quý 3 năm tài chính 2008 keo nha cai hom nay 4 2007 đến keo nha cai hom nay 12 năm 2007 |
KẾT QUẢ năm tài chính 2007 keo nha cai hom nay 4 2006 đến keo nha cai hom nay 3 năm 2007 |
DỰ BÁO năm tài chính 2008 keo nha cai hom nay 4 2007 đến keo nha cai hom nay 3 năm 2008 |
|||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần Trong nước Ở nước ngoài |
10,587 4,177 6,411 |
11,053 3,694 7,359 |
4,4% (11.6)% 14.8% |
14,948 5,762 9,186 |
15,600 5,300 10,300 |
4.4% (8.0)% 12.1% |
||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập hoạt động |
3.4%
358 |
3.3%
366 |
2.4% |
3.2%
479 |
2.6%
400 |
(16.5)% |
||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập thông thường |
2.9%
302 |
3.0%
327 |
8.4% |
2.8%
422 |
2.2%
350 |
(17.1)% |
||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập ròng |
2.3%
247 |
1.6%
179 |
(27.5)% |
2.1%
319 |
1.1%
170 |
(46.7)% |
||||||||
| Yếu tố thay đổi trong Thu nhập Hoạt động |
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
| Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
|
||||||||||||
| Tỷ giá hối đoái YEN/US$ | 116 | 118 | 117 | 115 | ||||||||||
| Đầu tư vốn | 374 | 405 | 596 | 600 | ||||||||||
| Khấu hao và khấu hao | 437 | 478 | 589 | 640 | ||||||||||
| Chi phí R&D | 373 | 384 | 507 | 550 | ||||||||||
| Nợ chịu lãi | 3,721 | 3,316 | 3,439 | 3,290 | ||||||||||
| Hiệu suất hoạt động | Doanh thu thuần tăng Thu nhập ròng giảm Doanh thu thuần tốt nhất |
Doanh thu thuần tăng Thu nhập ròng giảm Doanh thu thuần tốt nhất |
||||||||||||
| Doanh số nội địa Ô tô chở khách Xe mini |
160 56 104 |
144 51 93 |
(10.1)% (8.7)% (10.8)% |
227 81 146 |
204 78 125 |
(10.3) % (3.4)% (14.1)% |
||||||||
| Xuất Bắc Mỹ Châu Âu Khác |
246 141 52 53 |
273 149 58 65 |
10.9% 6.1% 11.0% 23.3% |
351 207 71 73 |
389 215 85 89 |
10.8 % 4.2% 18.6% 21.9% |
||||||||
| Tổng số đơn vị | 406 | 417 | 2.6% | 578 | 593 | 2.5 % | ||||||||
* Số liệu Tổng doanh số là tổng số đơn vị bán lẻ của các đại lý trực thuộc Nhật Bản,
* Tỷ giá hối đoái là cơ sở không hợp nhất của Fuji Heavy Industries Ltd