(31 bd keo nha cai 7 năm 2007)
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
<Tham khảo kết quả tài chính hợp nhất Quý 1 năm tài chính 2008>
(bằng 100 triệu yên)
(tính bằng nghìn đơn vị)
(tính bằng nghìn đơn vị)
| KẾT QUẢ THỰC TẾ Quý 1 năm tài chính 2007 bd keo nha cai 4 năm 2006 đến bd keo nha cai 6 năm 2006 |
KẾT QUẢ THỰC TẾ Quý 1 năm tài chính 2008 bd keo nha cai 4 năm 2007 đến bd keo nha cai 6 năm 2007 |
DỰ ĐOÁN Nửa đầu năm tài chính 2008 bd keo nha cai 4 năm 2007 đến bd keo nha cai 9 năm 2007 |
DỰ ĐOÁN năm tài chính 2008 bd keo nha cai 4 năm 2007 đến bd keo nha cai 3 năm 2008 |
||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần Trong nước Ở nước ngoài |
3,295 1,213 2,082 |
3,182 1,124 2,059 |
-3.4 % -7.4 % -1.1 % |
6,900 2,600 4,300 |
-1.2 % -9.2 % 4.3 % |
15,500 5,600 9,900 |
3.7 % -2.8 % 7.8 % |
||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập hoạt động |
3.3%
108 |
1.1%
35 |
-67.4 % | 1.4%
100 |
-44.8 % | 2.3%
350 |
-26.9 % | ||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập thường xuyên |
2.9% 96 |
0.2%
6 |
0.7%
50 |
-64.0 % | 1.9%
300 |
-28.9 % | |||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập ròng |
1.4%
46 |
-
-3.0 |
ー 0 |
ー | 1.0%
160 |
-49.8 % | |||||||||||||
| Phân tích tăng/giảm trong thu nhập hoạt động |
Hệ số tăng
Tăng thêm
|
Hệ số tăng
Tăng thêm
|
Hệ số tăng
Tăng thêm
|
||||||||||||||||
| Tỷ giá hối đoái | 115YEN/US$ | 119YEN/US$ | 120YEN/US$ | 118YEN/US$ | |||||||||||||||
| Đầu tư vốn | 87 | 104 | 210 | 600 | |||||||||||||||
| Khấu hao và khấu hao | 146 | 148 | 310 | 640 | |||||||||||||||
| Chi phí R&D | 111 | 114 | 270 | 560 | |||||||||||||||
| Nợ chịu lãi | 3,835 | 3,492 | 3,390 | 3,290 | |||||||||||||||
| Hiệu suất hoạt động | Doanh thu thuần giảm Thu nhập ròng giảm |
Doanh thu thuần giảm Thu nhập ròng giảm |
Doanh thu thuần tăng Thu nhập ròng giảm Doanh thu ròng tốt nhất |
||||||||||||||||
| Doanh số nội địa Ô tô nhỏ Xe mini |
45 16 29 |
44 14 30 |
-2.1 % -9.9 % 2.2 % |
106 41 65 |
-4.9 % 2.9 % -9.2 % |
218 89 129 |
-3.9 % 10.0 % -11.7 % |
||||||||||||
| Bán hàng ở nước ngoài Bắc Mỹ Châu Âu Khác |
79 47 16 17 |
75 40 15 20 |
-4.3 % -13.6 % -2.5 % 20.2 % |
166 91 37 38 |
6.0 % 1.9 % 15.6 % 7.4 % |
366 215 80 71 |
4.2 % 4.1 % 11.5 % -2.8 % |
||||||||||||
| Bộ phận hạ gục | 124 | 120 | -3.5 % | 273 | 1.4 % | 584 | 1.0 % | ||||||||||||
| * | Số liệu Tổng doanh số là tổng số đơn vị bán lẻ của các đại lý trực thuộc Nhật Bản, đơn vị bán buôn của các nhà phân phối trực thuộc ở nước ngoài và các đơn vị bán buôn của FHI cho các nhà phân phối/đại lý khác |