(31 tháng 10 năm 2006)
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
<Tham khảo cho keo nha cai truc tuyen 2007(Tháng 4 năm 2006 đến tháng 9 năm 2006)
Kết quả tài chính hợp nhất>
(bằng 100 triệu yên)
(tính bằng nghìn đơn vị)
(tính bằng nghìn đơn vị)
| KẾT QUẢ keo nha cai truc tuyen 2006 Tháng 4 2005 đến Tháng 9 2005 |
KẾT QUẢ NỬA đầu tiên của năm tài chính 2007 Tháng 4 2006 đến Tháng 9 2006 |
KẾT QUẢ năm tài chính 2006 Tháng 4 2005 đến Tháng 3 2006 |
KẾT QUẢ năm tài chính 2007 Tháng 4 2006 đến Tháng 3 2007 |
DỰ ĐOÁN năm tài chính 2007 (Tháng 5 năm 2006) Tháng 4 2006 đến Tháng 3 2007 |
|||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần Trong nước Ở nước ngoài |
6,671 2,955 3,716 |
6,987 2,864 4,123 |
4.7 % (3.1) % 11.0 % |
14,764 6,04 8,722 |
15,000 5,800 9,200 |
1.6 % (4.0) % 5.5 % |
15,500 6,400 9,100 |
||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập hoạt động |
2.6% 174 |
2.6% 181 |
4.1 % | 4.0%
583 |
3.3% 500 |
(14.2) % | 3.2% 500 |
||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập thông thường |
2.0% 135 |
2.0% 139 |
2.6 % | 3.2% 468 |
2.8% 420 |
(10.2) % | 3.2% 500 |
||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập ròng |
1.2% 80 |
1.7% 116 |
45.8 % | 1.1% 156 |
2.0% 300 |
92.2 % | 1.9% 300 | ||||||||||||
| Yếu tố thay đổi trong Thu nhập Hoạt động |
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
|
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
|
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
| ||||||||||||||||
| Tỷ giá hối đoái YEN/US$ | 109 | 115 | 112 | 115 | 110 | ||||||||||||||
| Đầu tư vốn | 324 | 209 | 562 | 730 | 930 | ||||||||||||||
| Khấu hao và khấu hao | 270 | 289 | 575 | 590 | 605 | ||||||||||||||
| Chi phí R&D | 216 | 251 | 469 | 510 | 540 | ||||||||||||||
| Nợ chịu lãi | 3,981 | 3,671 | 3,741 | 3,500 | 3,700 | ||||||||||||||
| Hiệu suất hoạt động | Doanh thu thuần tăng Thu nhập ròng tăng Doanh thu thuần tốt nhất |
Doanh thu thuần tăng Thu nhập ròng tăng Doanh thu thuần tốt nhất |
|||||||||||||||||
| Doanh số nội địa Ô tô mini | 114 48 66 |
112 40 72 |
( 1.7 ) % ( 18.2 ) % 10.4 % |
230 98 132 |
237 82 155 |
3.0 % (16.3) % 17.2 % |
264 97 167 |
||||||||||||
| Bán hàng ở nước ngoài Bắc Mỹ Châu Âu Khác |
150 88 31 31 |
157 89 32 35 |
4.2 % 1.1 % 5.4 % 11.7 % |
341 210 65 67 |
345 207 69 69 |
1.1 % (1.6) % 7.0 % 3.8 % |
347 220 65 62 |
||||||||||||
| Bộ phận hạ gục | 264 | 269 | 1.7 % | 571 | 582 | 1.8 % | 611 | ||||||||||||
| * | Số liệu về Tổng doanh số là tổng số đơn vị bán lẻ của các đại lý trực thuộc Nhật Bản, đơn vị bán buôn của các nhà phân phối công ty con ở nước ngoài và các đơn vị bán buôn của FHI cho các nhà phân phối/đại lý khác |
| * | Tỷ giá hối đoái là cơ sở không hợp nhất của Fuji Heavy Industries Ltd |