(31 tháng 10 năm 2006)
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
<Tham khảo bong88 com keo nha cai 2007(Tháng 4 năm 2006 đến tháng 9 năm 2006)
Kết quả tài chính không hợp nhất>
(bằng 100 triệu yên)
(tính bằng nghìn đơn vị)
(tính bằng nghìn đơn vị)
| KẾT QUẢ bong88 com keo nha cai 2006 Tháng 4 2005 đến Tháng 9 2005 |
KẾT QUẢ bong88 com keo nha cai 2007 Tháng 4 2006 đến Tháng 9 2006 |
KẾT QUẢ năm tài chính 2006 Tháng 4 2005 đến Tháng 3 2006 |
KẾT QUẢ năm tài chính 2007 Tháng 4 2006 đến Tháng 3 2007 |
KẾT QUẢ năm tài chính 2007 (Tháng 5 năm 2006) Tháng 4 2006 đến Tháng 3 2007 |
|||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần Trong nước Ở nước ngoài |
4,759 2,155 2,604 |
4,825 2,067 2,758 |
1.4 % (4.1) % 5.9 % |
9,761 4,376 5,386 |
9,500 4,100( 5,400 |
(2.7) % (6.3) % 0.3 % |
9,900 4,500 5,400 |
||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập hoạt động |
5.6%
268 |
3.9%
187 |
(30.3) % | 5.3%
521 |
4.1%
390 |
(25.2) % | 3.1%
310 | ||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập thông thường |
4.7%
222 |
2.8%
137 |
(38.3) % | 4.2%
414 |
3.3%
310 |
(25.1) % | 3.1%
310 | ||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập ròng |
2.8%
132 |
1.3%
62 |
53.2 % | 1.1%
103 |
1.5%
140 |
36.3 % | 1.4%
140 | ||||||||||||
| Yếu tố thay đổi trong Thu nhập Hoạt động |
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
| Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
|
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
| ||||||||||||||||
| Tỷ giá hối đoái YEN/US$ | 109 | 115 | 112$ | 115 | 110 | ||||||||||||||
| Đầu tư vốn | 85 | 123 | 239 | 380 | 380 | ||||||||||||||
| Khấu hao và khấu hao | 122 | 122 | 249 | 255 | 270 | ||||||||||||||
| Chi phí R&D | 215 | 249 | 467 | 505 | 535 | ||||||||||||||
| Nợ chịu lãi | 1,248 | 1,413 | 1,369 | 1,400 | 1,400 | ||||||||||||||
| Hiệu suất hoạt động | Doanh thu thuần tăng Thu nhập hoạt động giảm |
Doanh thu thuần giảm Thu nhập hoạt động tăng |
|||||||||||||||||
| Khối lượng sản xuất trong nước | 230 | 250 | 8.8 % | 1467 | 479 | 2.7 % | 484 | ||||||||||||
| Doanh số ô tô cỡ nhỏ trong nước Xe mini |
123 54 69 |
120 42 78 |
(2.7) % (22.2) % 12.4 % |
245 106 138 |
242 83 159 |
(1.1) % (22.3) % 15.2 % |
264 96 168 |
||||||||||||
| Bán hàng ở nước ngoài Bắc Mỹ Châu Âu Khác |
106 47 27 31 |
121 54 32 35 |
14.8 % 14.7 % 19.4 % 11.1 % |
225 100 58 66 |
232 100 64 68 |
3.3 % 0.0 % 9.4 % 2.8 % |
219 102 57 61 |
||||||||||||
| Bộ phận hạ gục | 63 | 51 | (18.5) % | 120 | 101 | (15.6) % | 115 | ||||||||||||