пј€Ngày 9 bd keo nha cai 5 пјЊ2006пј‰
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji

<Tham khảo về kết quả tài chính tổng hợp năm tài chính 2006>

(bằng 100 triệu yên)
(tính bằng nghìn đơn vị)
  KẾT QUẢ
năm tài chính 2005
bd keo nha cai 4 năm 2004 đến bd keo nha cai 3 năm 2005
KẾT QUẢ
năm tài chính 2006
bd keo nha cai 4 năm 2005 đến bd keo nha cai 3 năm 2006
DỰ ĐOÁN
năm tài chính 2007
bd keo nha cai 4 năm 2006 đến bd keo nha cai 3 năm 2007
Doanh thu thuần
Trong nước
Ở nước ngoài
14,465
6,271
8,194
14,764
6,041
8,722
2.1%
в–і3,7%
6.4%
15,500
6,400
9,100
5.0%
5.9%
4.3%
Tỷ lệ ký quỹ
Thu nhập hoạt động
2.9%
420
4.0%
583
38.8%
3.2%
500
в–і 14,3%
Tỷ lệ ký quỹ
Thu nhập thông thường
3.0%
436
3.2%
468
7.3%
3.2%
500
6.9%
Tỷ lệ ký quỹ
Thu nhập ròng
1.3%
182
1.1%
156
в–і 144
гЂ€ 1,9 гЂ‰
300
92.2
Thay đổi thu nhập hoạt động
theo hệ số
  Hệ số tăng
Ngoại hối
Giảm chi phí
Giảm chi phí
và những người khác
Giảm chi phí R&D
132
128

86
61

Hệ số tổn thất
Giảm tổng doanh số bán hàng гЂЂ244
Hệ số tăng
Giảm tổng doanh số bán hàng
Giảm chi phí
107
27

Hệ số tổn thất
Tăng chi phí
và những người khác
Tăng chi phí R&D
Ngoại hối

96
71
50
Tỷ giá hối đoái YEN/US$ 108 112 110
Đầu tư vốn 853 562 930
Khấu hao và khấu hao 511 575 605
Chi phí R&D 530 469 540
Nợ chịu lãi 4,122 3,741 3,700
Hiệu suất hoạt động   Doanh thu thuần tăng
Thu nhập ròng giảm
Doanh thu ròng tốt nhất
Doanh thu thuần tăng
Thu nhập ròng tăng
Doanh thu ròng tốt nhất
Doanh số nội địa
Ô tô nhỏ
Xe mini
254
104
150
230
98
132
в–і 9,4%
в–і 6,1%
в–і 11,7%
264
97
167
14.5%
в–і 0,8%
25.8%
Bán hàng ở nước ngoài
Bắc Mỹ
Châu Âu
Khác
328
210
61
57
341
210
65
67
4.2%
в–і 0,2%
7.0%
17.4%
347
220
65
62
1.8%
4.9%
1.0%
в–і 7,3%
Tổng doanh thu 582 571 в–і 1,8% 611 6,9%
SUV Isuzu SIA 13 - - - -

* Số liệu Tổng doanh số là tổng số đơn vị bán lẻ của các đại lý trực thuộc Nhật Bản,
đơn vị bán buôn của các nhà phân phối công ty con ở nước ngoài và các đơn vị bán buôn của FHI cho các nhà phân phối/đại lý khác
* Tỷ giá hối đoái là tỷ giá bán hàng không tổng hợp của FHI