(3 tháng 2 năm 2006)
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji

<Tham khảo cho nhan dinh bong da keo nha cai 2006(Tháng 4 năm 2005 đến Tháng 12 năm 2005)
Kết quả tài chính hợp nhất>

(bằng 100 triệu yên)
(tính bằng nghìn đơn vị)
  KẾT QUẢ
nhan dinh bong da keo nha cai 2005
Tháng 4 2004 đến
Tháng 12 2004
KẾT QUẢ
nhan dinh bong da keo nha cai 2006

Tháng 4 2005 đến
Tháng 12 2005
KẾT QUẢ
năm tài chính 2005

Tháng 4 2004 đến
Tháng 3 2005
DỰ BÁO
năm tài chính 2006

Tháng 4 2005 đến
Tháng 3 2006
KẾT QUẢ
năm tài chính 2006
(Tháng 11 năm 2005)
Tháng 4 2005 đến
Tháng 3 2006
Doanh thu thuần
Trong nước
Ở nước ngoài
10,504
4,455
6,049
10,395
4,28
6,114
(1.0) %
(3.9) %
1.1 %
14,465
6,271
8,194
14,800\
6,190\
8,610\
5.1 %
2.3 %
(1.3) %
14,800
6,230
8,570
Tỷ lệ ký quỹ
Thu nhập hoạt động
2.5 %
265
3.6 %
376
41,9 %
2.9 %
420
3.3 %
490
16.6 %
2.6 %
390
Tỷ lệ ký quỹ
Thu nhập thông thường
2.7 %
286
3.0 %
312
8.9 %
3.0 %
436
2.6 %
390
(10.5) %
2.0 %
290
Tỷ lệ ký quỹ
Thu nhập ròng
2.0 %
207
1.2 %
128
(38.2) %
1.3 %
182
0.8 %
120
(34.2) %
0.8 %
120
Yếu tố thay đổi
trong Thu nhập Hoạt động
  Hệ số tăng
Giảm chi phí
Giảm chi phí
và những người khác
Giảm chi phí R&D
Ngoại hối
91

79

68
48

Hệ số tổn thất
Giảm tổng doanh số bán hàng
175
  Hệ số tăng
Giảm chi phí
Ngoại hối
Giảm chi phí
và những người khác
Giảm chi phí R&D
124
103

52

40

Hệ số tổn thất
Giảm tổng doanh số bán hàng  249
Hệ số tăng
Giảm chi phí
Giảm chi phí R&D
Giảm chi phí
và những người khác
Ngoại hối
113

40

27
12

Hệ số tổn thất
Giảm tổng doanh số bán hàng 222
Tỷ giá hối đoái YEN/US$ 109 108 111 111 108
Chi phí R&D 400 332 530 490 490
Nợ chịu lãi 4,089 3,911 4,122 4,000 4,100
Hiệu suất hoạt động   Doanh thu thuần giảm
Thu nhập ròng giảm
  Doanh thu thuần tăng
Thu nhập ròng giảm
Doanh thu thuần tốt nhất
 
Doanh số nội địa
Ô tô nhỏ
Xe mini
179
72
107
164
69
95
(8.3) %
(4.6) %
(10.9) %
254
104
150
235
102
133
(7.5) %
(2.2) %
(11.2) %
237
103
134
Xuất
Bắc Mỹ
Châu Âu
Khác
240
153
45
42
244
146
47
51
2.0 %
(4.5) %
5.2 %
22.4 %
328
210
61
57
339
209
64
66
3.5 %
(0.7) %
6.0 %
16.5 %
336
213
62
61
Tổng số đơn vị 419 408 (2.4) % 582 574 (1.3) % 573
SUV Isuzu SIA 13 0 - 13 0 - 0

* Số liệu Tổng doanh số là tổng số đơn vị bán lẻ của các đại lý trực thuộc Nhật Bản,
đơn vị bán buôn của các nhà phân phối công ty con ở nước ngoài và các đơn vị bán buôn của FHI cho các nhà phân phối/đại lý khác
* Tỷ giá hối đoái là cơ sở không hợp nhất của Fuji Heavy Industries Ltd