(8 tháng 11 năm 2005)
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
<Tham khảo cho bong da truc tuyen keo nha cai 2006(Tháng 4 năm 2005 đến tháng 9 năm 2005)
Kết quả tài chính không hợp nhất>
(bằng 100 triệu yên)
(tính bằng nghìn đơn vị)
(tính bằng nghìn đơn vị)
| KẾT QUẢ bong da truc tuyen keo nha cai 2005 Tháng 4 2004 đến Tháng 9 2004 |
KẾT QUẢ bong da truc tuyen keo nha cai 2006 Tháng 4 2005 đến Tháng 9 2005 |
KẾT QUẢ năm tài chính 2005 Tháng 4 2004 đến tháng 3 năm 2005 |
DỰ BÁO năm tài chính 2006 Tháng 4 2005 đến Tháng 3 2006 |
DỰ ĐOÁN năm tài chính 2006 (Tháng 5 năm 2005) Tháng 4 2005 đến Tháng 3 2006 |
|||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần Trong nước Ở nước ngoài |
4,864 2,183 2,681 |
4,759 2,155 2,604 |
(2.2) % (1.3) % (2.9) % |
9,495 4,524 4,971 |
9,600 4,400 5,200 |
1.1 % (2.7) % 4.6 % |
9,440 4,610 4,830 |
||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập hoạt động |
4.1 % 200 |
5.6 % 268 |
34.1 % | 3.7 % 354 |
4.5 % 430 |
21.3 % | 3.2 % 300 | ||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập thông thường |
3.5 % 169 |
4.7 % 222 |
31.1 % | 3.3 % 313 |
3.5 % 340 |
8.6 % | 3.1 % 290 | ||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập ròng |
1.4 % 67 |
2.8 % 132 |
97.1 % | 0.3 % 25 |
0.9 % 90 |
259.6 % | 1.1 % 100 | ||||||||||||
| Yếu tố thay đổi trong Thu nhập Hoạt động |
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
|
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
|
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
| ||||||||||||||||
| Tỷ giá hối đoái YEN/US$ | 110 | 109 | 108 | 108 | 105 | ||||||||||||||
| Đầu tư vốn | 108 | 85 | 256 | 280 | 320 | ||||||||||||||
| Khấu hao và khấu hao | 132 | 122 | 276 | 250 | 260 | ||||||||||||||
| Chi phí R&D | 277 | 215 | 528 | 486 | 549 | ||||||||||||||
| Nợ chịu lãi | 1,468 | 1,248 | 1,403 | 1,400 | 1,400 | ||||||||||||||
| Hiệu suất hoạt động | Doanh thu thuần giảm Thu nhập hoạt động tăng |
Doanh thu thuần tăng Thu nhập hoạt động tăng Doanh thu thuần tốt nhất |
|||||||||||||||||
| Khối lượng sản xuất trong nước | 253 | 230 | (8.9) % | 481 | 459 | (4.5) % | 462 | ||||||||||||
| Bán hàng nội địa Ô tô nhỏ Xe mini |
133 52 82 |
123 54 69 |
(7.8) % 4.0 % (15.3) % |
273 108 165 |
245) 107 137 |
(10.3) % (0.6) % (16.6) % |
263 110 153 |
||||||||||||
| Xuất Bắc Mỹ Châu Âu Khác |
114 60 27 27 |
106 47 27 31 |
(7.4) % (20.9) % (0.1) % 15.2 % |
213 102 54 57 |
214 97 56 61 |
0.6 % (4.6) % 3.0 % 7.6 % |
197 93 51 54 |
||||||||||||
| Bộ phận hạ gục | 58 | 63 | 8.2 % | 115 | 125 | 8.7 % | 138 | ||||||||||||