пј€Ngày 12 keo nha cai hom nay 5 пјЊ2005пј‰
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji

<Tham khảo về kết quả tài chính tổng hợp năm tài chính 2005>

(bằng 100 triệu yên)
(tính bằng nghìn đơn vị)
  KẾT QUẢ
năm tài chính 2004
keo nha cai hom nay 4 năm 2003 đến keo nha cai hom nay 3 năm 2004
KẾT QUẢ
năm tài chính 2005
keo nha cai hom nay 4 năm 2004 đến keo nha cai hom nay 3 năm 2005
DỰ ĐOÁN
năm tài chính 2006
keo nha cai hom nay 4 năm 2005 đến keo nha cai hom nay 3 năm 2006
Doanh thu thuần
Trong nước
Ở nước ngoài
14,395
6,279
8,115
14,465
6,271
8,194
0.5 %
в–і0,1 %
1.0 %
14,700
6,472
8,228
1.6 %
3.2 %
0.4 %
Tỷ lệ ký quỹ
Thu nhập hoạt động
3.5 %
503
2.9 %
420
в–і 16,5 %
2.1 %
310
в–і 26,2 %
Tỷ lệ ký quỹ
Thu nhập thông thường
3.9 %
566
3.0 %
436
в–і 23,0 %
1.8 %
270
в–і 38,0 %
Tỷ lệ ký quỹ
Thu nhập ròng
2.7 %
386
1.3 %
182
в–і 52,8 %
1.0 %
150
в–і 17,8 %
Thay đổi thu nhập hoạt động theo yếu tố   Hệ số tăng
Giảm chi phí
Giảm chi phí R&D
Giảm chi phí
và những người khác
164
45

31

Hệ số tổn thất
Giảm tổng doanh số bán hàng
Ngoại hối
172
151
Hệ số tăng
Giảm chi phí 110

Hệ số tổn thất
Giảm tổng doanh số bán hàng
Ngoại hối
Tăng chi phí R&D
Tăng chi phí
và những người khác
92
86
25

17
Đầu tư vốn 745 853 670
Khấu hao và khấu hao 532 511 580
Chi phí R&D 575 530 555
Nợ chịu lãi 3,790 4,122 4,100
Hiệu suất hoạt động   Doanh thu thuần tăng
Thu nhập ròng giảm
Doanh thu thuần tốt nhất
Doanh thu thuần tăng
Thu nhập ròng giảm
Doanh thu thuần tốt nhất
Doanh số nội địa
Ô tô nhỏ
Xe mini
246
111
134
254
104
150
3.5 %
в–і 6,4 %
11.6 %
251
107
143
в–і 1,3 %
3.3 %
в–і 4,5 %
Bán hàng ở nước ngoài
Bắc Mỹ
Châu Âu
Khác
306
206
54
46
328
210
61
57
7.2 %
2.3 %
13.0 %
22.3 %
331
219
58
54
1.0 %
4.3 %
в–і 4,7 %
в–і 4,8 %
Tổng doanh thu 551 582 5,5 % 582 0.0 %
SUV Isuzu SIA 25 13 в–і 47,9 % 0 -

* Số liệu Tổng doanh số là tổng doanh số bán lẻ của các đại lý trực thuộc Nhật Bản,