пј€nhan dinh bong da keo nha cai 11 12 nhan dinh bong da keo nha cai 1 năm 2004пј‰
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
<Tham khảo cho nửa đầu năm tài chính 2005 (nhan dinh bong da keo nha cai 4 năm 2004 đến nhan dinh bong da keo nha cai 9 năm 2004)
Kết quả tài chính hợp nhất>
(bằng 100 triệu yên)
(tính bằng nghìn đơn vị)
(tính bằng nghìn đơn vị)
| KẾT QUẢ Nửa đầu năm tài chính 2004 nhan dinh bong da keo nha cai 4 2003 đến nhan dinh bong da keo nha cai 9 2003 |
KẾT QUẢ Nửa đầu năm tài chính 2005 nhan dinh bong da keo nha cai 4 2004 đến nhan dinh bong da keo nha cai 9 2004 |
KẾT QUẢ năm tài chính 2004 nhan dinh bong da keo nha cai 4 2003 đến nhan dinh bong da keo nha cai 3 năm 2004 |
DỰ ĐOÁN năm tài chính 2005 nhan dinh bong da keo nha cai 4 2004 đến nhan dinh bong da keo nha cai 3 2005 |
DỰ ĐOÁN năm tài chính 2005 (nhan dinh bong da keo nha cai 5 năm 2004) nhan dinh bong da keo nha cai 4 2004 đến nhan dinh bong da keo nha cai 3 2005 |
|||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần Trong nước Ở nước ngoài |
6,653 2,921 3,732 |
6,907 3,050 3,857 |
3.8 % 4.4 % 3.3 % |
14,394 6,279 8,115 |
14,500 6,500 8,000 |
0,7 % 3,5 % в–і 1,4 % |
14,700 6,800 7,900 |
||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập hoạt động |
2.8 % 183
|
2.2 % 155
|
в–і 15,3 % | 3.5 % 503
|
3.1 % 450
|
в–і 10,6 % | 3.1 % 450
| ||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập thông thường |
3.7 % 244
|
2.2 % 150
|
в–і 38,5 % | 3.9 % 566
|
3.2 % 470
|
в–і 17,0 % | 3.2 % 470
| ||||||||||||
| Tỷ lệ ký quỹ Thu nhập ròng |
2.9 % 194
|
1.2 % 82
|
в–і 57,4 % | 2.7 % 386
|
2.2 % 320
|
в–і 17,2 % | 2.2 % 320
| ||||||||||||
| Yếu tố thay đổi trong Thu nhập Hoạt động |
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
|
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
|
Hệ số tăng
Hệ số tổn thất
| ||||||||||||||||
| Đầu tư vốn | 357 | 405 | 745 | 770 | 820 | ||||||||||||||
| Khấu hao và khấu hao | 272 | 255 | 532 | 520 | 520 | ||||||||||||||
| Chi phí R&D | 304 | 278 | 575 | 550 | 585 | ||||||||||||||
| Nợ chịu lãi | 3,966 | 4,055 | 3,789 | 4,100 | 4,100 | ||||||||||||||
| Hiệu suất hoạt động | Doanh thu thuần tăng Thu nhập ròng giảm Doanh thu thuần tốt nhất |
Doanh thu thuần tăng Thu nhập ròng giảm Doanh thu thuần tốt nhất |
|||||||||||||||||
| Doanh số nội địa Ô tô nhỏ Xe mini |
113 52 61 |
124 50 73 |
9.5 % в–і 2,8 % 19.9 % |
246 111 134 |
265 110 155 |
7.8 % в–і 1,3 % 15,3 % |
282 110 172 |
||||||||||||
| Bán hàng ở nước ngoài Bắc Mỹ Châu Âu Khác |
135 93 22 20 |
152 94 31 27 |
12.2 % 1,0 % 40.6 % 32,8 % |
306 206 54 46 |
323 210 59 54 |
5.8 % 2,1 % 10,0 % 17,4 % |
329 222 58 50 |
||||||||||||
| Tổng số đơn vị | 248 | 275 | 10,9 % | 551 | 588 | 6,7 % | 611 | ||||||||||||
| SUV Isuzu SIAпЅ“ | 13 | 12 | в–і 9,1 % | 25 | 13 | в–і 47,9 % | 13 |
|---|
| * | Số liệu Tổng doanh số là tổng số đơn vị bán lẻ của các đại lý trực thuộc Nhật Bản, đơn vị bán buôn của các nhà phân phối công ty con ở nước ngoài và các đơn vị bán buôn của FHI cho các nhà phân phối/đại lý khác |