newsgif
пјпјЎпј№ пј‘пј” пјЊпј’пјђпјђпј”

Tài liệu tham khảo hợp nhất cho năm tài chính 2004

(bằng 100 triệu yên)
(tính bằng nghìn đơn vị)
KẾT QUẢ
năm tài chính 2003

bd keo nha cai 4 năm 2002 đến bd keo nha cai 3 năm 2003
KẾT QUẢ
năm tài chính 2004

bd keo nha cai 4 năm 2003 đến bd keo nha cai 3 năm 2004
DỰ BÁO
năm tài chính 2005

bd keo nha cai 4 năm 2004 đến bd keo nha cai 3 năm 2005
Doanh thu thuần
Trong nước
Ở nước ngoài
13,723
5,992
7,730
14,394
6,279
8,115
4.9%
4.8%
5.0%
14,700
6,800
7,900
2.1%
8.3%
в–і2,7%
Tỷ lệ ký quỹ
Thu nhập hoạt động
4.9%
675
3.5%
503
гЂЂ
в–і25,5%
3.1%
450
гЂЂ
в–і10,6%
Tỷ lệ ký quỹ
Thu nhập thông thường
4.3%
585
3.9%
566
гЂЂ
в–і3,3%
3.2%
470
гЂЂ
в–і170%
Tỷ lệ ký quỹ
Thu nhập ròng
2.4%
334
2.7%
386
гЂЂ
15.4%
2.2%
320
гЂЂ
в–і17,2%
Thay đổi thu nhập hoạt động
theo hệ số
гЂЂ гЂЂ
Hệ số tăng гЂЂ
Giảm chi phí 194
Tăng cơ cấu doanh số bán hàng 77
Giảm chi phí R&D 26
гЂЂ гЂЂ
Hệ số tổn thất гЂЂ
Tăng chi phí và các khoản khác 323
Ngoại hối 146
Hệ số lợi ích гЂЂ
Giảm chi phí 152
Tăng cơ cấu doanh số bán hàng 118


гЂЂ гЂЂ
Hệ số tổn thất гЂЂ
Ngoại hối 288
Tăng chi phí và các khoản khác 25
Tăng chi phí R&D 10
Đầu tư vốn
646
745
820
Khấu hao và khấu hao
488
532
520
Chi phí R&D
601
575
585
Nợ chịu lãi
3,891
3,789
4,100
Hiệu suất hoạt động
гЂЂ
Doanh thu thuần tăng
Thu nhập ròng tăng
Doanh thu thuần tăng
Thu nhập ròng giảm
Doanh số nội địa
Ô tô nhỏ
Ô tô mini
246
103
143
246
111
134
0.0%
8.2%
в–і5,9%
298
115
183
21.2%
3.1%
36.2%
Bán hàng ở nước ngoài
295
306
3.7%
329
7.5%
Tổng doanh thu
540
551
2.0%
626
13.6%

гЂЂ

SUV Isuzu SIA
гЂЂ гЂЂ
25
пјЌгЂЂЂгЂЂ
13
в–і47,7%

гЂЂ

trở lại


Bản quyền(C)FUJI HEAVY INDUSTRIES LTD,2001ALL