|
пјњTham khảoKết quả tài chính hợp nhấtпјћ
пј€пј®пЅЏпЅ–пјЋ 1пј— пјЊпј’пјђпјђпј“пј‰Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji
| (bằng 100 triệu yên)
(tính bằng nghìn đơn vị) |
KẾT QUẢ
Nửa đầu năm tài chính 2003
Tháng 4 2002 đến tháng 9 |
KẾT QUẢ
NỬA đầu tiên của
Tháng 4 |
KẾT QUẢ
năm tài khóa 2003
Tháng 4 2002 đến tháng 3 năm 2003 |
DỰ ĐOÁN
năm tài chính 2004
Tháng 4 |
DỰ ĐOÁN
năm tài chính 2004 пј€Tháng 5 năm 2003пј‰ Tháng 4 2003 đến tháng 3 năm 2004 |
| MạngTrong nướcỞ nước ngoài |
6,4842,865
3,619 |
6,653
2,921
3,732 |
2.6пј…
2.0пј…
3.1пј… |
13,723
5,992
7,730 |
14,300
6,500
7,800 |
4.2пј…8.5пј…0.9пј… |
14,500
6,440
8,060 |
| Ký quỹThu nhập hoạt động |
|
|
в–і504пј… |
|
|
в–і215пј… |
|
| Ký quỹ
Thu nhập bình thường |
|
|
в–і216пј… |
|
|
в–іпј… |
|
| Ký quỹ
Thu nhập ròng |
|
|
16.2пј… |
|
|
7.5пј… |
|
| Các yếu tố
trong Thu nhập Hoạt động |
|
| Hệ số ty le keo nha cai |
гЂЂ |
| Giảm chi phí |
85 |
| ty le keo nha cai doanh số bán hàng hỗn hợp |
30 |
| гЂЂ |
гЂЂ |
| Hệ số tổn thất |
гЂЂ |
| ty le keo nha cai chi phí và các khoản khác |
239 |
| Ngoại hối |
52 |
| ty le keo nha cai chi phí R&D |
10 |
|
|
| Hệ số lợi ích |
гЂЂ |
| Giảm chi phí |
175 |
| ty le keo nha cai cơ cấu doanh số bán hàng |
111 |
| Giảm chi phí R&D |
11 |
| Hệ số tổn thất |
гЂЂ |
| ty le keo nha cai chi phí và các khoản khác |
301 |
| Ngoại hối |
141 |
|
| Hệ số lợi ích |
гЂЂ |
| ty le keo nha cai cơ cấu doanh số bán hàng |
190 |
| Giảm chi phí |
160 |
| гЂЂ |
гЂЂ |
| Hệ số tổn thất |
гЂЂ |
| ty le keo nha cai chi phí và các khoản khác |
246 |
| Ngoại hối |
130 |
| ty le keo nha cai chi phí R&D |
29 |
|
| Vốn |
270 |
357 |
|
646 |
870 |
|
970 |
| Khấu hao |
223 |
272 |
|
488 |
530 |
|
540 |
| R&D |
294 |
304 |
|
601 |
590 |
|
630 |
| Sở thích |
3,873 |
3,966 |
|
3,891 |
4,000 |
|
4,000 |
| Hiệu suất hoạt động |
|
Doanh thu thuần ty le keo nha cai
Mạng Doanh thu thuần tốt nhất Thu nhập ròng tốt nhất |
|
Doanh thu thuần ty le keo nha cai Thu nhập ròng ty le keo nha cai Doanh thu thuần tốt nhất |
|
| Trong nước
Ô tô nhỏÔ tô mini |
119
48
71 |
113
52
61 |
в–і53пј…
7.2пј…в–і139пј… |
246103
143 |
259115145 |
5.7пј…
11.9пј…1.2пј… |
261122
139 |
| Ở nước ngoài |
134 |
135 |
1.2пј… |
295 |
300 |
1.9пј… |
307 |
| Đơn vị |
253 |
248 |
в–і19пј… |
540 |
560 |
3.6пј… |
568 |
| гЂЂ |
| SIA |
|
13 |
- |
|
25 |
- |
30 |
|