newsgif
гЂЂ

пјњTham khảo
Kết quả tài chính chưa hợp nhấtпјћ

пј€пј®пЅЏпЅ–пјЋ 1пј— пјЊпј’пјђпјђпј“пј‰
Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji

(trong
(tính bằng nghìn đơn vị)  
KẾT QUẢ
Nửa đầu keo nha cai 88 tài chính 2003
 Tháng 4 2002 đến tháng 9
KẾT QUẢ
Nửa đầu keo nha cai 88 tài chính 2004 

Tháng 4 keo nha cai 88 2003 đến tháng 9 keo nha cai 88 2003
        
KẾT QUẢ
keo nha cai 88 tài chính 2003

 Tháng 4 2002 đến tháng 3
DỰ BÁO
  keo nha cai 88 tài chính 2004


    Tháng 4  
DỰ BÁO
 
 keo nha cai 88 tài chính 2004  
пј€Tháng 5 keo nha cai 88 2003пј‰

  Tháng 4  
Mạng
Trong nước
Ở nước ngoài
4,440
2,043
2,397
4,551
2,144
2,407
2.5пј…
5.0
пј…
0.4
пј…
9,122
4,325
4,796
9,400
4,740
4,660
3.0пј…
9.6пј…
в–і29пј…
9,600
4,900
4,700
Ký quỹ
Thu nhập hoạt động
5.5%
246
3.2%
144
   в–і412пј…
5.5%
501
3.3%
310
   в–і382пј…
4.3%  
410
Ký quỹ
Thu nhập bình thường
5.2%
230
3.6%
162
  в–і295пј…
5.1%
464
3.2%
300
  в–і354пј…
3.9%
370
Ký quỹ
Thu nhập ròng
2.3%
102
2.4%
109
  7.5пј…
2.1%
188
2.0%
190
  0.6пј…
2.0%
190
Các yếu tố
trong Thu nhập Hoạt động        
 
Hệ số tăng гЂЂ
Giảm chi phí 71
гЂЂ гЂЂ
Hệ số tổn thất гЂЂ
Tăng chi phí và các khoản khác 78
Ngoại hối 57
Giảm tổng doanh số bán hàng 27
Tăng chi phí R&D 10
 
Hệ số tăng гЂЂ
Giảm chi phí 143
Giảm chi phí R&D 18
гЂЂ гЂЂ
Hệ số tổn thất гЂЂ
Tăng chi phí và các khoản khác 144
Ngoại hối 135
Giảm tổng doanh số bán hàng 73
Hệ số tăng гЂЂ
Giảm chi phí 125
Tăng cơ cấu doanh số bán hàng 100
гЂЂ гЂЂ
Hệ số tổn thất гЂЂ
Tăng chi phí và các khoản khác 164
Ngoại hối 130
Tăng chi phí R&D 22
Nước ngoài
YEN/US$
 126 120       124  116         118
Vốn 134 200    346 350    450
Khấu hao 125 135    270 290    300
R&D 292 302    598 580    620
Sở thích 1,482 1,359    1,459 1,450    1,550
Hiệu suất     Mạng
  Hoạt động
  Tốt nhất  
  Mạng
  Hoạt động
 
 Doanh thu thuần tốt nhất  
 
Trong nước 213 222 4.3пј… 440 460 4.7пј… 462
Trong nước
Ô tô nhỏ
Ô tô mini
121
49
72
119
56
63
в–і15пј…
15.5пј…
в–і130
пј…
252
104

148
263
119
144
4.5пј…
14.6
пј…
в–і27
пј…
271
127
144
Xuất 98 97 в–і04пј… 196 199 1.4пј… 196
53 46 в–і133пј… 108 92 в–і142пј… 108
TRỞ LẠI


Bản quyền(C)FUJI

гЂЂ

гЂЂ