| |
KẾT QUẢ THỰC TẾQuý 1 keo nha cai truc tuyen tài chính 2004(Tháng 4 đến tháng 6 keo nha cai truc tuyen 2003) |
KẾT QUẢ THỰC TẾkeo nha cai truc tuyen tài chính 2003(Tháng 4 keo nha cai truc tuyen 2002 đến tháng 3 keo nha cai truc tuyen 2003)(% cơ sở yoy) |
DỰ ĐOÁNkeo nha cai truc tuyen tài chính 2004(Tháng 4 keo nha cai truc tuyen 2003 đến tháng 3 keo nha cai truc tuyen 2004)(% cơ sở yoy) |
| Doanh thu thuần(bằng 100 triệu yên)Trong nướcỞ nước ngoài |
2,833 1,2601,573 |
13,723 5,9927,730 |
0.7% -5.1%5.7% |
14,500 6,4408,060 |
5.7% 7.5%4.3% |
| Doanh số nội địa(nghìn đơn vị)Ô tô chở kháchÔ tô mini |
49 2029 |
246 103143 |
-7.1% -4.6%-8.8% |
261 122139 |
6.2% 18.4%-2.6% |
| Bán hàng ở nước ngoài(nghìn đơn vị)Bắc MỹChâu ÂuKhác |
57 361110 |
295 2104144 |
5.7% 1.5%27.7%9.9% |
307 2184544 |
4.3% 3.9%8.2%2.0% |
| Tổng doanh thu |
106 |
540 |
-0.5% |
568 |
5.2% |
|