|
13 tháng 1 soi keo nha cai 2000
| Bán hàng và sản xuất Subaru |
|
| 1 Doanh số bán ô tô dự kiến
|
|
Kết quả |
Kế hoạch |
| Phương tiện |
Chgtừ trước đósoi keo nha cai(%) |
Phương tiện |
Chgtừ phần trướcsoi keo nha cai(%) |
| Trong nước |
Nhỏ & Tiêu chuẩn(Đã đăng ký ) Ô tô |
123,547 |
96.9 |
130,000 |
105.2 |
| Ô tô mini |
178,518 |
118.7 |
175,000 |
98.0 |
| Tổng cộng |
302,065 |
108.7 |
305,000 |
101.0 |
| Xuất |
Nhỏ & Tiêu chuẩn(Đã đăng ký ) Ô tô |
174,295 |
106.3 |
175,000 |
100.4 |
| Ô tô mini |
973 |
33.2 |
1,000 |
102.8 |
| Tổng cộng |
175,268 |
105.1 |
176,000 |
100.4 |
| G Tổng cộng |
477,333 |
107.3 |
481,000 |
100.8 |
|
|
|
|
|
| XuấtSản xuất ở nước ngoài |
98,923 |
92.2 |
106,000 |
107.2 |
|
| 2 Dự kiến sản xuất ô tô
|
|
Kết quả |
Kế hoạch |
| Phương tiện |
Chgtừ phần trướcsoi keo nha cai(%) |
Phương tiện |
Chgtừ phần trướcsoi keo nha cai(%) |
| Trong nướcSản xuất |
Nhỏ & Tiêu chuẩn |
291,951 |
101.3 |
305,000 |
104.5 |
| Ô tô mini |
189,313 |
136.9 |
177,000 |
93.5 |
| Tổng cộng |
481,264 |
112.8 |
482,000 |
100.2 |
|
|
|
|
|
|
| Sản xuất ở nước ngoài |
97,422 |
89.9 |
105,900 |
108.7 |
|
| Ghi chú
1 Xe đã đăng ký / Nhỏ & Tiêu chuẩn
2 Xe mini: 660cc trở xuống |
# # #

|